Bảng Điều Khiển
Trực Tiếp Quay Thưởng Keno
🎫 Trung Tâm Tạo Vé Mới
Thêm vé bằng cách nhập tay, trộn số ngẫu nhiên hoặc dùng AI thống kê
📈 Nuôi vé:
💰 Tiền/kỳ:
⚙️ Chế độ:
📊 Thống Kê Tần Suất Keno (50 Kỳ)
🔥 Số Nóng (Về nhiều nhất):
❄️ Số Lạnh (Về ít nhất):
Tỷ lệ Lớn/Nhỏ (Kỳ gần nhất)
0 / 0
Tỷ lệ Chẵn/Lẻ (Kỳ gần nhất)
0 / 0
📊 Thống Kê Chẵn/Lẻ Lớn/Nhỏ (20 Kỳ)
Đang phân tích dữ liệu...
Kết Quả Keno (10 Kỳ Gần Nhất)
Đang đồng bộ với máy chủ...
🏆 Giải Thưởng Lớn Hôm Nay
Đang đồng bộ dữ liệu toàn quốc...
Đang tải dữ liệu...
Danh Sách Vé Của Tôi
Bấm vào vé để xem chi tiết lịch sử và tiền thưởng
Chưa có vé nào. Hãy thêm số ở trên để bắt đầu dò!
📘 Hướng dẫn chơi & Cơ cấu giải thưởng Keno
1. Cơ cấu Keno Cơ bản (Bậc 1 đến Bậc 10)
Giá vé cơ bản: 10.000 VNĐ. Nếu vé có số lượng số trùng khớp với kết quả quay thưởng, bạn nhận giải thưởng tương ứng ở bảng dưới.
| Trùng khớp | Bậc 10 | Bậc 9 | Bậc 8 | Bậc 7 | Bậc 6 | Bậc 5 | Bậc 4 | Bậc 3 | Bậc 2 | Bậc 1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 số | 2 Tỷ | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 9 số | 150 Triệu | 800 Triệu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 8 số | 8 Triệu | 12 Triệu | 200 Triệu | - | - | - | - | - | - | - |
| 7 số | 710k | 1.5 Triệu | 5 Triệu | 40 Triệu | - | - | - | - | - | - |
| 6 số | 80k | 150k | 500k | 1.2 Triệu | 12.5 Triệu | - | - | - | - | - |
| 5 số | 20k | 30k | 50k | 100k | 450k | 4.4 Triệu | - | - | - | - |
| 4 số | - | 10k | 10k | 20k | 40k | 150k | 400k | - | - | - |
| 3 số | - | - | - | 10k | 10k | 10k | 50k | 200k | - | - |
| 2 số | - | - | - | - | - | - | 10k | 20k | 90k | - |
| 1 số | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 20k |
| 0 số | 10k | 10k | 10k | - | - | - | - | - | - | - |
2. Cơ cấu Lớn/Nhỏ - Chẵn/Lẻ (U/O/E/O)
Dự đoán số lượng trong 20 số kết quả.
| LỚN / NHỎ | Điều kiện trúng | Thưởng |
|---|---|---|
| LỚN / NHỎ | ≥ 13 số Lớn (hoặc Nhỏ) | 26.000 |
| LỚN / NHỎ (11-12) | 11 hoặc 12 số Lớn (hoặc Nhỏ) | 10.000 |
| HÒA LỚN-NHỎ | 10 số Lớn & 10 Nhỏ | 26.000 |
| CHẴN / LẺ | Điều kiện trúng | Thưởng |
|---|---|---|
| CHẴN / LẺ | ≥ 15 số Chẵn (hoặc Lẻ) | 200.000 |
| CHẴN / LẺ (13-14) | 13 hoặc 14 số Chẵn (hoặc Lẻ) | 40.000 |
| CHẴN / LẺ (11-12) | 11 hoặc 12 số Chẵn (hoặc Lẻ) | 20.000 |
| HÒA CHẴN-LẺ | 10 số Chẵn & 10 Lẻ | 20.000 |